悔嘆 huǐ tàn · hối thán Hán Việt: hối thán · Pinyin: huǐ tàn Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 嘆 (thán)Pinyinhuǐ tànHán Việthối thánCấu tạo悔 + 嘆 · hối + thán nghĩa thành phần: hối + thán