悔寤 huǐ wù · hối ngụ Hán Việt: hối ngụ · Pinyin: huǐ wù Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 寤 (ngụ)Pinyinhuǐ wùHán Việthối ngụCấu tạo悔 + 寤 · hối + ngụ nghĩa thành phần: hối + ngụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"悔悟"。