悔悶 huǐ mèn · hối muộn Hán Việt: hối muộn · Pinyin: huǐ mèn Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 悶 (muộn)Pinyinhuǐ mènHán Việthối muộnCấu tạo悔 + 悶 · hối + muộn nghĩa thành phần: hối + muộn