悔惜
hối tích
Hán Việt: hối tích
Tổng quan
iận tiếc điều đã qua. hối tích hối tích ☆Giận tiếc điều đã qua.
Nghĩa
Việt
- Cihui iận tiếc điều đã qua. hối tích hối tích ☆Giận tiếc điều đã qua.
Hán Việt: hối tích
iận tiếc điều đã qua. hối tích hối tích ☆Giận tiếc điều đã qua.