悔惜 hối tích Hán Việt: hối tích Tổng quan Giận tiếc điều đã qua Cấu tạo: 悔 (hối) + 惜 (tích)Hán Việthối tíchTừ loạiđộngCấu tạo悔 + 惜 · hối + tích nghĩa thành phần: hối + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếc nuối Từ liên quan Gần nghĩa悔吝 · 悔婚 · 悔恨 · 悔悟 · 悔意 · 悔改 · 悔棋 · 悔氣