悔戾 huǐ lì · hối lệ Hán Việt: hối lệ · Pinyin: huǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 戾 (lệ)Pinyinhuǐ lìHán Việthối lệCấu tạo悔 + 戾 · hối + lệ nghĩa thành phần: hối + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罪过。Tân Hoa Tự Điển 1.罪过。