悔服 huǐ fú · hối phục Hán Việt: hối phục · Pinyin: huǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 服 (phục)Pinyinhuǐ fúHán Việthối phụcCấu tạo悔 + 服 · hối + phục nghĩa thành phần: hối + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悔过服罪。Tân Hoa Tự Điển 1.悔过服罪。