悔氣

huǐ qì hối khí

Hán Việt: hối khí · Pinyin: huǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晦气,倒霉。悔,通"晦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晦气,倒霉。悔,通"晦"。

Eng

  • Cihui 悔氣 huǐqì n. bad luck M:²gǔ