悔泣 hối khấp Hán Việt: hối khấp Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 泣 (khấp)Hán Việthối khấpCấu tạo悔 + 泣 · hối + khấp nghĩa thành phần: hối + khấp Nghĩa EngCihui 悔泣 huǐqì n. cry of remorse