悔痛
hối thống
Hán Việt: hối thống · Pinyin: huǐ tòng
Tổng quan
hối hận; đau khổ hối hận。懊悔痛苦。
Nghĩa
Việt
- Cihui hối hận; đau khổ hối hận。懊悔痛苦。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹悔恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹悔恨。
Hán Việt: hối thống · Pinyin: huǐ tòng
hối hận; đau khổ hối hận。懊悔痛苦。