悔禍

huǐ huò hối họa

Hán Việt: hối họa · Pinyin: huǐ huò

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓撤去所加的灾祸; 后悔造成祸害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓撤去所加的灾祸。 2.后悔造成祸害。

Eng

  • Cihui 悔禍 uǐhuò v.o. wish disaster would not be repeated