悔艾

huǐ ài hối ngải

Hán Việt: hối ngải · Pinyin: huǐ ài

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (ngải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改過自新。《宋史.卷三八八.李燾傳》:「知雙流縣,仕族張氏子居喪而爭產。燾曰:『若忍墜先訓乎?盍歸思之。』三日復來,迄悔艾無訟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓悔改自新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓悔改自新。

Eng

  • Cihui 悔艾 uǐ'ài a.t. decide to turn over a new leaf