悔謝 huǐ xiè · hối tạ Hán Việt: hối tạ · Pinyin: huǐ xiè Tổng quan Cấu tạo: 悔 (hối) + 謝 (tạ)Pinyinhuǐ xièHán Việthối tạCấu tạo悔 + 謝 · hối + tạ nghĩa thành phần: hối + tạ Nghĩa EngCihui 悔謝 uǐxiè v. regret and admit a fault