悔賴
hối lại
Hán Việt: hối lại · Pinyin: huǐ lài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻悔抵赖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.翻悔抵赖。
Eng
- Cihui 悔賴 uǐlài a.t. be repentant and fearful of the consequences
Hán Việt: hối lại · Pinyin: huǐ lài