悖叛
bội bạn
Hán Việt: bội bạn · Pinyin: bèi pàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 違抗、不順從。《初刻拍案驚奇》卷三一:「可見悖叛之事,天道所忌。」也作「背叛」、「倍畔」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"悖畔"; 背叛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悖畔"。 2.背叛。
Hán Việt: bội bạn · Pinyin: bèi pàn