悖異 bèi yì · bội dị Hán Việt: bội dị · Pinyin: bèi yì Tổng quan Cấu tạo: 悖 (bội) + 異 (dị)Pinyinbèi yìHán Việtbội dịCấu tạo悖 + 異 · bội + dị nghĩa thành phần: bội + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抵触,不一致。Tân Hoa Tự Điển 1.抵触,不一致。