悖戾
bội lệ
Hán Việt: bội lệ · Pinyin: bèi lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"悖眡"; 粗劣; 违逆;乖张。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悖眡"。 2.粗劣。 3.违逆;乖张。
Eng
- Cihui 悖戾 èilì s.v. deviate from accepted rules and standards