悖時 bèi shí · bội thì Hán Việt: bội thì · Pinyin: bèi shí Tổng quan Cấu tạo: 悖 (bội) + 時 (thì)Pinyinbèi shíHán Việtbội thìCấu tạo悖 + 時 · bội + thì nghĩa thành phần: bội + thì