悖晦

bèi huì bội hối

Hán Việt: bội hối · Pinyin: bèi huì

Tổng quan

(thông tục) mê muội

Cấu tạo: (bội) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) mê muội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉糊涂(多指老年人)。也作背晦。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) muddleheaded
  • Cihui (coll.) muddleheaded