悖熾 bèi chì · bội sí Hán Việt: bội sí · Pinyin: bèi chì Tổng quan Cấu tạo: 悖 (bội) + 熾 (sí)Pinyinbèi chìHán Việtbội síCấu tạo悖 + 熾 · bội + sí nghĩa thành phần: bội + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴盛。Tân Hoa Tự Điển 1.兴盛。