悖牾

bèi wǔbội ngộ

Hán Việt: bội ngộ · Pinyin: bèi wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.违忤。谓意见不合。

Cấu tạo: 悖 (bội) + 牾 (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.违忤。谓意见不合。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悖乱 · 悖妄 · 悖晦 · 悖理 · 悖缪 · 悖论 · 悖谬 · 悖逆