悖理
bội lí
Hán Việt: bội lí · Pinyin: bèi lǐ
Tổng quan
ngộ biện; sự ngộ biện
同‘背理’。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngụy biện
- VietPhrases sự ngộ biện
- Tần suất từ sự vô lý; sự ngu xuẩn, sự ngớ ngẩn, điều vô lý; điều ngớ ngẩn; ngộ biện; sự ngộ biện; sự ngộ biện
- Biên soạn 悖理 bèilǐ v.o. be contrary to reason; be unreasonable
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘背理’。
Eng
- Cihui 悖理 bèilǐ v.o. be contrary to reason; be unreasonable
- Tần suất từ 悖理 bèilǐ v.o. be contrary to reason; be unreasonable