悖繆

bèi miù bội mâu

Hán Việt: bội mâu · Pinyin: bèi miù

Tổng quan

biến thể của 悖謬|悖谬

Cấu tạo: (bội) + (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 悖謬|悖谬

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不合情理,自相矛盾。《韓非子.五蠹》:「毀譽賞罰之所加者,相與悖繆也。」也作「悖謬」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悖谬"; 背理荒谬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悖谬"。 2.背理荒谬。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 悖謬|悖谬[bei4 miu4]
  • Cihui variant of 悖謬|悖谬