悖語 bèi yǔ · bội ngữ Hán Việt: bội ngữ · Pinyin: bèi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 悖 (bội) + 語 (ngữ)Pinyinbèi yǔHán Việtbội ngữCấu tạo悖 + 語 · bội + ngữ nghĩa thành phần: bội + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违抗的言语。Tân Hoa Tự Điển 1.违抗的言语。