悖逆

bèi nì bội nghịch

Hán Việt: bội nghịch · Pinyin: bèi nì

Tổng quan

ngược lại

Cấu tạo: (bội) + (nghịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngược lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違反正道、犯上作亂。《禮記.樂記》:「於是有悖逆詐偽之心,有淫泆作亂之事。」《儒林外史》第七回:「良臣良佐,忽為悖逆之人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉指违反正道,犯上作乱~之罪ㄧ~天道。

Eng

  • CC-CEDICT contrary
  • Cihui contrary