悖險 bèi xiǎn · bội hiểm Hán Việt: bội hiểm · Pinyin: bèi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 悖 (bội) + 險 (hiểm)Pinyinbèi xiǎnHán Việtbội hiểmCấu tạo悖 + 險 · bội + hiểm nghĩa thành phần: bội + hiểm