悚企 sǒng qǐ · tủng xí Hán Việt: tủng xí · Pinyin: sǒng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 悚 (tủng) + 企 (xí)Pinyinsǒng qǐHán Việttủng xíCấu tạo悚 + 企 · tủng + xí nghĩa thành phần: tủng + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"悚跂"; 引颈举踵而望。形容殷切盼望。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悚跂"。 2.引颈举踵而望。形容殷切盼望。