悚侧

sǒng cètủng trắc

Hán Việt: tủng trắc · Pinyin: sǒng cè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"悚仄"。

Cấu tạo: 悚 (tủng) + 側 (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"悚仄"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头