悚厲

sǒng lì tủng lệ

Hán Việt: tủng lệ · Pinyin: sǒng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言兢兢业业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言兢兢业业。