悚厲 sǒng lì · tủng lệ Hán Việt: tủng lệ · Pinyin: sǒng lì Tổng quan Cấu tạo: 悚 (tủng) + 厲 (lệ)Pinyinsǒng lìHán Việttủng lệCấu tạo悚 + 厲 · tủng + lệ nghĩa thành phần: tủng + lệ