悚怯 sǒng qiè · tủng khiếp Hán Việt: tủng khiếp · Pinyin: sǒng qiè Tổng quan Cấu tạo: 悚 (tủng) + 怯 (khiếp)Pinyinsǒng qièHán Việttủng khiếpCấu tạo悚 + 怯 · tủng + khiếp nghĩa thành phần: tủng + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惶恐胆怯。Tân Hoa Tự Điển 1.惶恐胆怯。