悚恧

sǒng nǜ tủng nục

Hán Việt: tủng nục · Pinyin: sǒng nǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (nục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惶恐惭愧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惶恐惭愧。