悚惶

sǒng huáng tủng hoàng

Hán Việt: tủng hoàng · Pinyin: sǒng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悚皇"; 犹惶恐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悚皇"。 2.犹惶恐。

Eng

  • Cihui 悚惶 ǒnghuáng* v. be frightened/terrified