悚懼 sǒng jù · tủng cụ Hán Việt: tủng cụ · Pinyin: sǒng jù Tổng quan Cấu tạo: 悚 (tủng) + 懼 (cụ)Pinyinsǒng jùHán Việttủng cụCấu tạo悚 + 懼 · tủng + cụ nghĩa thành phần: tủng + cụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恐懼、害怕。《三國演義》第八九回:「二人悚懼,不敢正視。」《西遊記》第一四回:「只聞得一聲響喨,真個是地裂山崩。眾人盡皆悚懼。」也作「聳懼」。