悚戴 sǒng dài · tủng đái Hán Việt: tủng đái · Pinyin: sǒng dài Tổng quan Cấu tạo: 悚 (tủng) + 戴 (đái)Pinyinsǒng dàiHán Việttủng đáiCấu tạo悚 + 戴 · tủng + đái nghĩa thành phần: tủng + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢欣奉戴。Tân Hoa Tự Điển 1.欢欣奉戴。