悚立 sǒng lì · tủng lập Hán Việt: tủng lập · Pinyin: sǒng lì Tổng quan Cấu tạo: 悚 (tủng) + 立 (lập)Pinyinsǒng lìHán Việttủng lậpCấu tạo悚 + 立 · tủng + lập nghĩa thành phần: tủng + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耸立,竖立。Tân Hoa Tự Điển 1.耸立,竖立。