悚跂 sǒng qí · tủng kì Hán Việt: tủng kì · Pinyin: sǒng qí Tổng quan Cấu tạo: 悚 (tủng) + 跂 (kì)Pinyinsǒng qíHán Việttủng kìCấu tạo悚 + 跂 · tủng + kì nghĩa thành phần: tủng + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"悚企"。