悚躍 sǒng yuè · tủng dược Hán Việt: tủng dược · Pinyin: sǒng yuè Tổng quan Cấu tạo: 悚 (tủng) + 躍 (dược)Pinyinsǒng yuèHán Việttủng dượcCấu tạo悚 + 躍 · tủng + dược nghĩa thành phần: tủng + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢悦跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.欢悦跳跃。