悛悔

quān huǐthuân hối

Hán Việt: thuân hối · Pinyin: quān huǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悔改; 悔悟。

Cấu tạo: 悛 (thuân) + 悔 (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悔改; 悔悟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悔吝 · 悔婚 · 悔恨 · 悔悟 · 悔惜 · 悔意 · 悔改 · 悔棋