悛悟

quān wùthuân ngộ

Hán Việt: thuân ngộ · Pinyin: quān wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悔悟。

Cấu tạo: 悛 (thuân) + 悟 (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悔悟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悟元 · 悟入 · 悟净 · 悟剎 · 悟力 · 悟徹 · 悟忍 · 悟性