悛懼 quān jù · thuân cụ Hán Việt: thuân cụ · Pinyin: quān jù Tổng quan Cấu tạo: 悛 (thuân) + 懼 (cụ)Pinyinquān jùHán Việtthuân cụCấu tạo悛 + 懼 · thuân + cụ nghĩa thành phần: thuân + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悔改畏惧。Tân Hoa Tự Điển 1.悔改畏惧。