悛慎 quān shèn·thuân thận Hán Việt: thuân thận · Pinyin: quān shèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.悔改戒慎。 Cấu tạo: 悛 (thuân) + 慎 (thận)Pinyinquān shènHán Việtthuân thậnCấu tạo悛 + 慎 · thuân + thận nghĩa thành phần: thuân + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.悔改戒慎。 Từ liên quan Gần nghĩa慎入 · 慎密 · 慎庵 · 慎独 · 慎言 · 慎重 · 慎虑的 · 慎重地