悛懼 quān jù · thuân cụ Hán Việt: thuân cụ · Pinyin: quān jù Tổng quan Cấu tạo: 悛 (thuân) + 懼 (cụ)Pinyinquān jùHán Việtthuân cụCấu tạo悛 + 懼 · thuân + cụ nghĩa thành phần: thuân + cụ