悛移 quān yí · thuân di Hán Việt: thuân di · Pinyin: quān yí Tổng quan Cấu tạo: 悛 (thuân) + 移 (di)Pinyinquān yíHán Việtthuân diCấu tạo悛 + 移 · thuân + di nghĩa thành phần: thuân + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悔改;改变。Tân Hoa Tự Điển 1.悔改;改变。