悛革

quān gé thuân cách

Hán Việt: thuân cách · Pinyin: quān gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thuân) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改過。《宋書.卷三.武帝本紀下》:「反叛淫盜三犯補冶士,本謂一事三犯,終無悛革。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悔改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悔改。