悟主 wù zhǔ · ngộ chủ Hán Việt: ngộ chủ · Pinyin: wù zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 主 (chủ)Pinyinwù zhǔHán Việtngộ chủCấu tạo悟 + 主 · ngộ + chủ nghĩa thành phần: ngộ + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使主上觉悟。Tân Hoa Tự Điển 1.使主上觉悟。