悟力

ngộ lực

Hán Việt: ngộ lực

Tổng quan

khả năng giác ngộ

Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngộ lực: khả năng giác ngộ
  • Biên soạn 悟力 wùlì n. the ability to understand

Eng

  • Cihui 悟力 wùlì n. the ability to understand

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝