悟發 wù fā · ngộ phát Hán Việt: ngộ phát · Pinyin: wù fā Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 發 (phát)Pinyinwù fāHán Việtngộ phátCấu tạo悟 + 發 · ngộ + phát nghĩa thành phần: ngộ + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹启发。Tân Hoa Tự Điển 1.犹启发。