悟境

wù jìng ngộ cảnh

Hán Việt: ngộ cảnh · Pinyin: wù jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓了悟或忘我的境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓了悟或忘我的境界。