悟寂 wù jì · ngộ tịch Hán Việt: ngộ tịch · Pinyin: wù jì Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 寂 (tịch)Pinyinwù jìHán Việtngộ tịchCấu tạo悟 + 寂 · ngộ + tịch nghĩa thành phần: ngộ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。了悟寂灭。谓超脱一切境界,入于不生不灭之门。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。了悟寂灭。谓超脱一切境界,入于不生不灭之门。