悟對 wù duì · ngộ đối Hán Việt: ngộ đối · Pinyin: wù duì Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 對 (đối)Pinyinwù duìHán Việtngộ đốiCấu tạo悟 + 對 · ngộ + đối nghĩa thành phần: ngộ + đối